“CÂU CHUYỆN BÍ MẬT-”GIÚP HỌC SINH LỚP 1 NHỚ CHỮ KHÓ
GIÚP HỌC SINH LỚP 1 NHỚ CHỮ KHÓ BẰNG NHỮNG “CÂU CHUYỆN BÍ MẬT”
Trong quá trình dạy học sinh lớp 1, tôi nhận thấy một điều rất rõ: có những quy tắc đối với người lớn tưởng như đơn giản, nhưng với trẻ sáu tuổi lại rất khó nhớ.
Chẳng hạn, vì sao có lúc viết c, có lúc lại viết k? Vì sao cùng một âm nhưng khi viết lại có g và gh, ng và ngh? Hay vì sao chữ q gần như lúc nào cũng phải đi cùng chữ u?
Nếu giáo viên chỉ yêu cầu học sinh học thuộc quy tắc, nhiều con vẫn có thể đọc lại được ngay tại lớp nhưng sau đó rất dễ quên. Đặc biệt, với những học sinh tiếp thu chậm, khả năng ghi nhớ máy móc chưa tốt hoặc dễ mất tập trung, một quy tắc khô khan thường không tạo được dấu ấn đủ sâu.
Chính vì vậy, trong quá trình dạy học, tôi thường biến các chữ cái và quy tắc chính tả thành những nhân vật có tính cách, có mối quan hệ và có câu chuyện riêng. Khi trẻ nhớ được câu chuyện, trẻ sẽ dễ nhớ quy tắc hơn.
Một cách dạy tôi đã sử dụng từ lâu
Trước đây, khi dạy học sinh phân biệt c và k, tôi thường kể với các con:
“K là một vị giám đốc rất khó tính. Giám đốc K chỉ làm việc trực tiếp với ba phó giám đốc là i, e, ê.”
Vì vậy, khi gặp ba chữ i, e, ê, học sinh sẽ nhớ phải gọi “giám đốc K” ra làm việc:
ki;
ke;
kê;
kim;
kem;
kể.
Còn các nguyên âm như a, ă, â, o, ô, ơ, u, ư thường đi cùng chữ c:
ca;
că;
cân;
co;
cô;
cơ;
cu;
cư.
Tôi thường cho cả lớp đọc câu nhắc nhớ:
K khó tính, chỉ đi với i, e, ê.
Chỉ một câu rất ngắn như vậy nhưng học sinh thường nhớ lâu hơn nhiều so với việc yêu cầu các con đọc đi đọc lại một quy tắc.
Sau này, khi tìm hiểu phương pháp dùng câu chuyện để hỗ trợ trẻ ghi nhớ mối quan hệ giữa âm và chữ, tôi nhận ra cách mình đã làm có nhiều điểm tương đồng với tinh thần của phương pháp Secret Stories.
Secret Stories gợi cho tôi điều gì?
Điều tôi quan tâm ở phương pháp này không phải là mang nguyên một chương trình tiếng Anh áp dụng sang tiếng Việt. Tiếng Anh và tiếng Việt có hệ thống âm – chữ khác nhau, vì vậy không thể sao chép máy móc.
Điều đáng học hỏi chính là cách biến một kiến thức khó nhớ thành:
một nhân vật;
một đặc điểm tính cách;
một câu chuyện ngắn;
một câu nhắc nhớ;
một hình ảnh hoặc động tác đi kèm.
Trẻ nhỏ thường nhớ câu chuyện, hình ảnh và cảm xúc tốt hơn những khái niệm trừu tượng. Vì vậy, thay vì nói:
“Chữ k đứng trước i, e, ê”,
tôi có thể nói:
“Giám đốc K rất khó tính, chỉ làm việc với ba phó giám đốc i, e, ê.”
Về bản chất, kiến thức không thay đổi. Điều thay đổi là cách giáo viên đưa kiến thức vào trí nhớ của trẻ.
Từ câu chuyện của chữ k, có thể mở rộng sang các chữ khó khác
Sau khi học sinh đã quen với cách học bằng nhân vật và câu chuyện, giáo viên có thể tiếp tục xây dựng những “bí mật” khác của chữ tiếng Việt.
1. Bí mật của g và gh
Tôi kể với học sinh:
“Chữ g bình thường có thể tự đi làm. Nhưng khi gặp ba phó giám đốc i, e, ê, chữ g phải mời thêm trợ lý h đi cùng. Vì thế g và h đứng cạnh nhau thành gh.”
Học sinh sẽ nhớ:
ghe;
ghê;
ghi;
ghế;
ghé;
ghi bài.
Câu nhắc nhớ là:
G gặp i, e, ê, phải gọi h đi cùng.
2. Bí mật của ng và ngh
Tương tự, tôi có thể kể:
“Hai bạn n và g vốn đã rất thân nhau. Nhưng khi đến làm việc với i, e, ê, hai bạn phải mời thêm h tham gia. Vì vậy ng trở thành ngh.”
Học sinh sẽ nhận ra:
nghe;
nghề;
nghé;
nghỉ;
nghĩ;
nghiêng.
Câu nhắc nhớ:
Ng gặp i, e, ê, rủ thêm h cùng đi.
Như vậy, chỉ cần trẻ nhớ ba “phó giám đốc” i, e, ê, giáo viên có thể kết nối được cả ba quy tắc:
k đi với i, e, ê;
gh đi với i, e, ê;
ngh đi với i, e, ê.
Tôi thường gộp lại thành một câu:I, e, ê xuất hiện, k – gh – ngh đến liền.
3. Bí mật của q và u
Với chữ q, tôi kể:“Q là một bạn nhỏ nhút nhát, không thích đi một mình. Bạn thân nhất của q là u. Vì thế, khi q xuất hiện, u thường đứng ngay bên cạnh.”
Hai bạn tạo thành:qu
Từ đó, học sinh đọc và viết:
quả;
quà;
quạt;
quê;
quyển;
quanh.
Câu nhắc nhớ:Q không đi một mình, luôn có u đứng cạnh.
Không phải chữ khó nào cũng có thể dạy bằng một quy tắc duy nhất
Trong tiếng Việt, có những nhóm chữ dễ lẫn như:
tr và ch;
s và x;
r, d và gi;
l và n.
Các nhóm này không hoàn toàn giống c/k, g/gh hay ng/ngh. Sự nhầm lẫn còn chịu ảnh hưởng của cách phát âm theo vùng miền. Vì vậy, giáo viên không nên tạo ra một quy tắc tuyệt đối khi bản thân tiếng Việt không có quy tắc tuyệt đối đó.
Với những trường hợp này, tôi thường giúp học sinh nhớ theo từng “gia đình từ”.
Chẳng hạn:
tr có: tre, trâu, trăng, trời, trường;
ch có: chim, chó, chân, chơi, chiếc.
Hoặc:
s có: sông, sóng, sao, sáng, sạch;
x có: xe, xinh, xanh, xếp, xoa.
Với r, d và gi, có thể chia thành:
nhà chữ r: rau, rổ, rừng, rễ, rùa;
nhà chữ d: dê, dưa, dây, dế, dép;
nhà chữ gi: gia đình, giỏ, giường, giấy, giờ.
Cách này không giúp trẻ suy ra mọi từ mới ngay lập tức, nhưng giúp trẻ hình thành vốn từ đúng, nhớ từ theo nhóm và hạn chế việc chỉ dựa vào phát âm để đoán chữ.
Một câu chuyện hay cần ngắn và đúng trọng tâm
Khi sử dụng câu chuyện trong dạy đọc, tôi cho rằng giáo viên không nên kể quá dài. Câu chuyện chỉ là chiếc cầu giúp trẻ đi đến kiến thức, không phải phần thay thế cho việc luyện đọc và luyện viết.
Một câu chuyện hiệu quả thường chỉ cần có năm yếu tố:
Chữ cái được biến thành nhân vật.
Nhân vật có một đặc điểm dễ nhớ.
Có một tình huống dẫn đến quy tắc.
Có một câu nhắc nhớ ngắn.
Học sinh được vận dụng ngay vào tiếng, từ và câu.
Ví dụ, với chữ k:
Nhân vật: giám đốc K;
Tính cách: khó tính;
Mối quan hệ: chỉ làm việc với i, e, ê;
Câu nhắc: “K khó tính, chỉ đi với i, e, ê”;
Vận dụng: ki, ke, kê, kim, kem, kể.
Nếu học sinh chỉ nhớ câu chuyện mà không đọc và viết được từ thì hoạt động đó chưa đạt mục tiêu. Sau khi kể chuyện, giáo viên vẫn cần cho trẻ:
đọc tiếng;
ghép chữ;
tìm từ;
điền chữ còn thiếu;
viết từ;
đọc câu có chứa chữ vừa học.
Cách tôi tổ chức một hoạt động ngắn trên lớp
Một hoạt động theo cách này không nhất thiết phải kéo dài cả tiết học. Tôi thường thực hiện trong khoảng 7 đến 10 phút.
Đầu tiên, tôi kể câu chuyện thật ngắn, dùng giọng nói và nét mặt để tạo sự chú ý.
Tiếp theo, cả lớp cùng đọc câu nhắc nhớ.
Sau đó, tôi đưa ra một số tiếng để học sinh lựa chọn chữ đúng.
Ví dụ:
...em;
...ể chuyện;
...ính;
...ê bàn;
...im chỉ.
Học sinh sẽ vận dụng câu chuyện về giám đốc K để điền:
kem;
kể chuyện;
kính;
kê bàn;
kim chỉ.
Cuối cùng, tôi hỏi nhanh:“Giám đốc K làm việc với ai?”
Học sinh trả lời:“Với i, e, ê.”
Hoặc tôi hỏi:“I, e, ê xuất hiện?”
Học sinh đáp:“K, gh, ngh đến liền.”
Sự lặp lại bằng câu hỏi – đáp giúp trẻ củng cố trí nhớ một cách tự nhiên.
Vì sao cách học này thường thu hút trẻ?
Theo kinh nghiệm của tôi, trẻ lớp 1 đặc biệt thích ba điều: được nghe kể chuyện, được hóa thân thành nhân vật và được tham gia bằng hành động.
Một chữ cái vốn khô khan, khi trở thành giám đốc, trợ lý, người bạn hoặc thành viên trong một gia đình, sẽ gần gũi với trẻ hơn. Trẻ không còn cảm thấy mình đang cố học thuộc một quy tắc mà đang khám phá “bí mật” của các chữ.
Những câu nói như:“Tại sao g lại phải gọi h?”
hay:“Vì sao q không đi một mình?”
thường khiến học sinh tò mò và chủ động tham gia bài học.
Đặc biệt, khi trẻ sắp viết sai, giáo viên chỉ cần gợi lại nhân vật:“Con nhớ giám đốc K không?”
Nhiều học sinh có thể tự sửa mà giáo viên chưa cần nói ngay đáp án.
Đó chính là điều tôi đánh giá cao: câu chuyện trở thành tín hiệu để trẻ tự nhớ lại kiến thức.
Một số lưu ý khi áp dụng
Dù cách dạy này có nhiều ưu điểm, giáo viên vẫn cần thận trọng.
Thứ nhất, câu chuyện phải phục vụ đúng kiến thức. Không nên vì muốn câu chuyện hấp dẫn mà làm sai hoặc làm méo quy tắc chính tả.
Thứ hai, cần nói rõ phạm vi của quy tắc. Chẳng hạn, khi dạy c và k, nên giúp học sinh hiểu đây là cách lựa chọn phụ âm đầu trong những tiếng đang học, tránh để trẻ hiểu một cách tuyệt đối rằng chữ c không bao giờ đứng gần e hoặc i.
Thứ ba, không nên dùng một câu chuyện để thay thế hoàn toàn việc luyện âm, luyện vần, đọc từ và viết chính tả.
Thứ tư, với những cặp dễ lẫn do phương ngữ như tr/ch, s/x, r/d/gi, l/n, giáo viên cần kết hợp:
luyện phát âm;
quan sát khẩu hình;
nhận biết nghĩa của từ;
ghi nhớ theo nhóm từ;
luyện đọc trong câu;
luyện viết thường xuyên.
Thứ năm, mỗi lớp học có đặc điểm khác nhau. Có lớp rất thích nhân vật vui nhộn, có lớp lại nhớ tốt hơn bằng sơ đồ, tranh ảnh hoặc động tác. Giáo viên cần quan sát để lựa chọn cách triển khai phù hợp.
Điều tôi rút ra sau nhiều năm dạy học sinh lớp 1
Trẻ không phải lúc nào cũng quên vì thiếu cố gắng. Nhiều khi, trẻ quên bởi kiến thức được đưa đến theo cách chưa phù hợp với khả năng ghi nhớ của lứa tuổi.
Khi một quy tắc được biến thành câu chuyện, một chữ cái có tính cách và một câu nhắc nhớ có nhịp điệu, học sinh thường tiếp nhận nhẹ nhàng hơn.
Tôi không coi đây là một phương pháp thay thế cho chương trình Tiếng Việt lớp 1. Tôi xem đó là một cách hỗ trợ, giúp bài học trở nên sinh động và giúp trẻ có thêm “móc nhớ” khi đọc, ghép vần và viết.
Từ câu chuyện “giám đốc K khó tính chỉ đi với ba phó giám đốc i, e, ê”, tôi nhận ra rằng giáo viên hoàn toàn có thể sáng tạo thêm nhiều câu chuyện phù hợp với tiếng Việt.
Điều quan trọng nhất không phải câu chuyện có thật hay không, mà là sau câu chuyện ấy, học sinh có nhớ đúng, đọc đúng, viết đúng và biết vận dụng hay không.
Với tôi, một câu chuyện dạy chữ có giá trị khi đến một ngày, đứng trước một tiếng khó, học sinh chợt mỉm cười và nói:
“Con nhớ rồi, vì đây là bí mật của chữ này!”
